tài ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng, năng lực xuất chúng: "tài ba" chỉ tài năng, sự khéo léo và năng lực vượt trội, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, học thuật hoặc chuyên môn.
- Sự tài hoa: "tài ba" còn mang sắc thái chỉ sự tinh tế, lịch lãm và phong độ đi kèm với tài năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật tài ba. (Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật có tài năng xuất chúng.)
- Người chỉ huy dàn nhạc thể hiện tài ba của mình qua buổi biểu diễn. (Người chỉ huy dàn nhạc thể hiện tài năng của mình qua buổi biểu diễn.)
- Sự tài ba của nhà văn được thể hiện qua từng trang viết. (Tài năng của nhà văn được thể hiện qua từng trang viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trổ hết tài ba": thể hiện toàn bộ khả năng, tài năng của mình.
- Trong trận chung kết, cầu thủ đã trổ hết tài ba để giành chiến thắng. (Trong trận chung kết, cầu thủ đã thể hiện toàn bộ tài năng để giành chiến thắng.)
"Tỏ rõ tài ba": thể hiện rõ ràng, chứng minh được tài năng.
- Nhà khoa học trẻ đã tỏ rõ tài ba qua công trình nghiên cứu đột phá. (Nhà khoa học trẻ đã chứng minh rõ tài năng qua công trình nghiên cứu đột phá.)
Biến thể và từ gần giống
Tài hoa (danh từ): tài năng đi kèm với phong thái lịch lãm, tao nhã, thường dùng trong nghệ thuật.
- Một thi sĩ tài hoa. (Một nhà thơ tài hoa.)
Tài năng (danh từ): năng lực đặc biệt, có thể làm giỏi một việc gì đó.
- Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh. (Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.)
Tài giỏi (tính từ): giỏi giang, có năng lực.
- Một kỹ sư tài giỏi. (Một kỹ sư giỏi giang.)
Từ đồng nghĩa
- Tài năng: năng lực xuất sắc.
- Tài giỏi: có năng lực vượt trội.
- Tài trí: tài năng và trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
"Tài ba lỗi lạc": tài năng kiệt xuất, nổi bật hơn hẳn người khác.
- Ông ấy là một học giả tài ba lỗi lạc. (Ông ấy là một học giả có tài năng kiệt xuất.)
"Trau dồi tài ba": rèn luyện, phát triển tài năng.
- Cô ấy không ngừng trau dồi tài ba của mình. (Cô ấy không ngừng rèn luyện tài năng của mình.)
- Nh. Tài hoa.